裙裤
HSK1
Danh từ
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần váy
Ví dụ (3)
她今天穿了一条裙裤。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc quần váy.
裙裤看起来像裙子。
Quần váy trông giống váy.
这条裙裤适合骑车。
Chiếc quần váy này phù hợp để đi xe đạp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây