Chi tiết từ vựng

内衣裤 【nèiyī kù】

heart
(Phân tích từ 内衣裤)
Nghĩa từ: Nội y
Hán việt: nạp y khố
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

xūyào
需要
mǎi
yīxiē
一些
xīn
de
nèiyīkù
内衣裤
I need to buy some new underwear.
Tôi cần mua một số đồ lót mới.
zhèjiā
这家
diàn
de
nèiyīkù
内衣裤
zhìliàng
质量
hěn
hǎo
好。
The underwear from this store is of very good quality.
Cửa hàng này bán đồ lót chất lượng rất tốt.
chuān
穿
shénme
什么
chǐmǎ
尺码
de
nèiyīkù
内衣裤
What size underwear do you wear?
Bạn mặc đồ lót size nào?
Bình luận