Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
运动衫
yùndòng shān
Áo sweatshirt, áo nỉ thể thao
Hán việt: vận động sam
件
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "运动衫" (yùndòng shān) nghĩa là "Áo sweatshirt, áo nỉ thể thao", ghép bởi: 运 (yùn): vận chuyển + 动 (dòng): di chuyển + 衫 (shān): áo.

Thành phần cấu tạo

运动衫
yùndòng shān
Áo sweatshirt, áo nỉ thể thao
辶
云
力
衤
彡

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Áo sweatshirt, áo nỉ thể thao
Ví dụ (3)
tā他pǎo bù跑步qián前chuān穿shang上yùn dòng运动shān衫。
Trước khi chạy bộ anh ấy mặc áo nỉ thể thao.
zhè这jiàn件yùn dòng运动shān衫hěn很kuān宽sōng松。
Chiếc áo sweatshirt này rất rộng rãi.
yùn dòng运动shān衫shì hé适合qiū秋tiān天chuān穿。
Áo nỉ thể thao phù hợp để mặc mùa thu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây