Chi tiết từ vựng

运动短裤 【yùndòng duǎnkù】

heart
(Phân tích từ 运动短裤)
Nghĩa từ: Quần sooc tập thể thao
Hán việt: vận động đoản khố
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhǎo
bùdào
不到
de
yùndòng
运动
duǎnkù
短裤
le
了。
I can't find my sports shorts.
Tôi không tìm thấy quần đùi thể thao của mình.
zhèxiē
这些
yùndòng
运动
duǎnkù
短裤
fēicháng
非常
shūshì
舒适,
shìhé
适合
pǎobù
跑步。
These sports shorts are very comfortable, perfect for running.
Quần đùi thể thao này rất thoải mái, thích hợp để chạy bộ.
chuān
穿
yīzhǒng
一种
yánsè
颜色
de
yùndòng
运动
duǎnkù
短裤?
Which color of sports shorts are you wearing?
Bạn mặc quần đùi thể thao màu gì?
Bình luận