运动短裤
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 运动短裤
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần short thể thao
Ví dụ (3)
他打篮球时穿运动短裤。
Khi chơi bóng rổ anh ấy mặc quần short thể thao.
这条运动短裤很透气。
Chiếc quần short thể thao này rất thoáng khí.
运动短裤适合夏天训练。
Quần short thể thao hợp để tập vào mùa hè.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây