Chi tiết từ vựng

泳裤 【yǒng kù】

heart
(Phân tích từ 泳裤)
Nghĩa từ: Quần sooc tắm
Hán việt: vịnh khố
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

wàngjì
忘记
dài
de
yǒngkù
泳裤
le
了。
I forgot to bring my swimming trunks.
Tôi quên mang quần bơi của mình rồi.
zhètiáo
这条
yǒngkù
泳裤
yánsè
颜色
zhēn
hǎokàn
好看。
This pair of swimming trunks has a really nice color.
Quần bơi này có màu sắc thật đẹp.
chuān
穿
zhètiáo
这条
yǒngkù
泳裤
hěn
héshēn
合身。
These swimming trunks fit you really well.
Bạn mặc quần bơi này rất vừa vặn.
Bình luận