紧身
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧身
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Chật
Ví dụ (3)
这条裤子太紧身了。
Chiếc quần này quá chật.
她不喜欢穿紧身衣服。
Cô ấy không thích mặc quần áo chật.
紧身款式不适合运动。
Kiểu dáng chật không phù hợp để vận động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây