白老鼠
Hán Việt:BẠCH LÃO THỬ•Bộ thủ:丿 Nét phẩy•Loại từ:Danh từ
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Loài chuột quen thuộc (鼠 - thử) gắn với chữ Lão (老 - lão: bộ Lão 耂 và bộ Tỉ 匕) nhưng mang bộ lông trắng muốt như ánh sáng ban ngày (白 - bạch: tia sáng 丿 trên mặt trời 日) thường nuôi trong phòng thí nghiệm là "con chuột bạch" (白老鼠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

白老鼠
Con chuột bạch
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con chuột bạch
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
实验室里有几只白老鼠。
Trong phòng thí nghiệm có vài con chuột bạch.
There are several white mice in the laboratory.
#2
这只白老鼠很安静。
Con chuột bạch này rất yên lặng.
This white mouse is very quiet.
#3
孩子第一次看到白老鼠。
Đứa trẻ lần đầu nhìn thấy chuột bạch.
The child saw a white mouse for the first time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
