白老鼠
bái lǎoshǔ
Con chuột bạch
Hán việt: bạch lão thử
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Con chuột bạch
Ví dụ (3)
shí yànshìliyǒuzhībáilǎo shǔ
Trong phòng thí nghiệm có vài con chuột bạch.
zhèzhībáilǎo shǔhěnān jìng
Con chuột bạch này rất yên lặng.
hái zi kàndàobáilǎo shǔ
Đứa trẻ lần đầu nhìn thấy chuột bạch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây