猛犸象
měngmǎ xiàng
Voi ma mút
Hán việt: mãnh tương
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Voi ma mút
Ví dụ (3)
guǎnliyǒuměngxiàng xíng
Trong bảo tàng có mô hình voi ma mút.
měngxiàng jīngmièjuéle
Voi ma mút đã tuyệt chủng.
hái ziduìměngxiànghěngǎn xìng
Đứa trẻ rất hứng thú với voi ma mút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây