考拉
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "考拉" (kǎolā) nghĩa là "Gấu túi koala", ghép bởi: 考 (kǎo): thi + 拉 (lā): kéo.
Thành phần cấu tạo
考拉
Gấu túi koala
耂
丂
扌
立
Hình ảnh:

Phân tích từ 考拉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gấu túi koala
Ví dụ (3)
考拉喜欢吃桉树叶。
Gấu túi koala thích ăn lá bạch đàn.
这只考拉抱着树睡觉。
Con koala này ôm cây ngủ.
游客在动物园看考拉。
Du khách xem gấu túi koala trong sở thú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây