Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
考拉
kǎolā
Gấu túi koala
Hán việt: khảo lạp
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "考拉" (kǎolā) nghĩa là "Gấu túi koala", ghép bởi: 考 (kǎo): thi + 拉 (lā): kéo.

Thành phần cấu tạo

考拉
kǎolā
Gấu túi koala
耂
丂
扌
立

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Gấu túi koala
Ví dụ (3)
kǎo考lā拉xǐ huan喜欢chī吃ān桉shù树yè叶。
Gấu túi koala thích ăn lá bạch đàn.
zhè这zhī只kǎo考lā拉bào抱zhe着shù树shuì jiào睡觉。
Con koala này ôm cây ngủ.
yóu游kè客zài在dòng wù动物yuán园kàn看kǎo考lā拉。
Du khách xem gấu túi koala trong sở thú.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây