北极熊
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 北极熊
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Con gấu Bắc cực
Ví dụ (3)
北极熊生活在寒冷地区。
Gấu Bắc cực sống ở vùng lạnh.
这只北极熊正在游泳。
Con gấu Bắc cực này đang bơi.
孩子在书里看到北极熊。
Đứa trẻ nhìn thấy gấu Bắc cực trong sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây