变色龙
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "变色龙" (biànsèlóng) nghĩa là "Con tắc kè hoa", ghép bởi: 变 (biàn): thay đổi + 色 (sè / shǎi): Màu + 龙 (lóng): con rồng.
Thành phần cấu tạo
变色龙
Con tắc kè hoa
亦
又
⺈
巴
龙
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con tắc kè hoa
Ví dụ (3)
变色龙可以改变颜色。
Tắc kè hoa có thể đổi màu.
这只变色龙藏在树叶里。
Con tắc kè hoa này trốn trong lá cây.
孩子对变色龙很感兴趣。
Đứa trẻ rất hứng thú với tắc kè hoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây