Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 眼镜蛇
眼镜蛇
yǎnjìngshé
Con rắn hổ mang
Hán việt:
nhãn cảnh di
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 眼镜蛇
眼
【yǎn】
Mắt
蛇
【shé】
con rắn, tuổi rắn (con giáp)
镜
【jìng】
Gương
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 眼镜蛇
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Con rắn hổ mang
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI