狼蛛
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 狼蛛
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhện tarantula, nhện lớn
Ví dụ (3)
玻璃箱里有一只狼蛛。
Trong hộp kính có một con nhện tarantula.
狼蛛的身体很大。
Cơ thể của nhện tarantula rất lớn.
研究人员观察狼蛛的行动。
Nhà nghiên cứu quan sát hoạt động của nhện tarantula.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây