Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
🇻🇳
VI
Liên hệ
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 三文鱼
HSK1
三文鱼
sānwènyú
Cá hồi
Hán việt:
tam văn ngư
Lượng từ:
条
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 三文鱼
三
【sān】
số ba, ba
文
【wén】
ngôn ngữ, tiếng, bài văn
鱼
【yú】
con cá
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 三文鱼
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Cá hồi
Ví dụ (3)
tā
她
xǐ
huan
喜
欢
chī
吃
sān
三
wèn
文
yú
鱼
。
Cô ấy thích ăn
cá hồi
.
sān
三
wèn
文
yú
鱼
hán
含
yǒu
有
fēng
fù
丰
富
de
的
yíng
yǎng
营
养
。
Cá hồi
chứa nhiều dinh dưỡng.
zhè
这
kuài
块
sān
三
wèn
文
yú
鱼
hěn
很
xīn
xiān
新
鲜
。
Miếng
cá hồi
này rất tươi.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây