Chi tiết từ vựng
沙丁鱼 【shādīngyú】


(Phân tích từ 沙丁鱼)
Nghĩa từ: Cá mòi
Hán việt: sa chênh ngư
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về con vật
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
沙丁鱼
含有
丰富
的
ω
-
3
脂肪酸。
Sardines are rich in omega-3 fatty acids.
Cá sardine chứa nhiều axit béo ω-3.
你
可以
试试
沙丁鱼
罐头。
You can try the canned sardines.
Bạn có thể thử hộp cá sardine.
沙丁鱼
是
一种
很
好
的
钙源。
Sardines are a great source of calcium.
Cá sardine là một nguồn cung cấp canxi tốt.
Bình luận