Chi tiết từ vựng
蛞蝓 【kuòyú】


(Phân tích từ 蛞蝓)
Nghĩa từ: Sên
Hán việt:
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về con vật
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
这个
地方
有
很多
蛞蝓。
There are a lot of slugs in this place.
Có rất nhiều con sên ở đây.
蛞蝓
在
湿润
的
环境
中
生活。
Slugs live in damp environments.
Con sên sống trong môi trường ẩm ướt.
农民
常常
认为
蛞蝓
是
害虫。
Farmers often consider slugs to be pests.
Nông dân thường coi sên là loài gây hại.
Bình luận