虎鲸
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 虎鲸
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cá voi sát thủ, cá kình
Ví dụ (3)
虎鲸在海里成群活动。
Cá kình hoạt động theo đàn trong biển.
纪录片介绍了虎鲸的生活。
Phim tài liệu giới thiệu đời sống của cá voi sát thủ.
船上的人看见了一头虎鲸。
Người trên thuyền nhìn thấy một con cá kình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây