Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 猫头鹰
猫头鹰
māotóuyīng
Cú mèo
Hán việt:
miêu đầu ưng
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 猫头鹰
头
【tóu】
đầu, cái đầu
猫
【māo】
con mèo
鹰
【yīng】
Đại bàng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 猫头鹰
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Cú mèo
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI