Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这
是
我
的
辣根
酱。
This is my horseradish sauce.
Đây là tương wasabi của tôi.
你
喜欢
吃
辣根
吗?
Do you like to eat horseradish?
Bạn có thích ăn wasabi không?
辣根
可以
帮助
提高
你
的
新陈代谢。
Horseradish can help boost your metabolism.
Wasabi có thể giúp tăng cường trao đổi chất của bạn.
Bình luận