积雪草
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 积雪草
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Rau má
Ví dụ (3)
她用积雪草做饮料。
Cô ấy dùng rau má làm đồ uống.
积雪草在南方很常见。
Rau má rất phổ biến ở miền Nam.
这篮积雪草很新鲜。
Rổ rau má này rất tươi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây