Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 野生槟榔叶
野生槟榔叶
yěshēng bīnláng yè
Lá lốt
Hán việt:
dã sanh diệp
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 野生槟榔叶
叶
【yè】
Lá
生
【shēng】
Sinh sôi,nảy nở
野
【yě】
hoang dã, đồng nội
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 野生槟榔叶
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Lá lốt
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI