Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
甜菜
根是
一种
富含
纤维
和
维生素
的
健康
食品。
Beetroot is a healthy food rich in fiber and vitamins.
Củ dền là một loại thực phẩm giàu chất xơ và vitamin, rất tốt cho sức khỏe.
你
可以
用
甜菜
根做
沙拉,
非常
美味。
You can use beetroot to make salad, which is very delicious.
Bạn có thể sử dụng củ dền để làm salad, rất ngon.
甜菜
根汁
是
一种
流行
的
健康
饮品。
Beetroot juice is a popular healthy drink.
Nước ép củ dền là một loại đồ uống bổ dưỡng phổ biến.
Bình luận