高良姜
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "高良姜" (gāoliáng jiāng) nghĩa là "Củ riềng", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 良 (liáng): Tốt + 姜 (jiāng): gừng.
Thành phần cấu tạo
高良姜
Củ riềng
高
良
羊
女
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Củ riềng
Ví dụ (3)
汤里放了高良姜。
Trong canh có cho củ riềng.
高良姜的味道很香。
Củ riềng có mùi rất thơm.
她把高良姜切成片。
Cô ấy cắt riềng thành lát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây