Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 高良姜
高良姜
gāoliáng jiāng
Củ riềng
Hán việt:
cao lương khương
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 高良姜
姜
【jiāng】
gừng
良
【liáng】
Tốt
高
【gāo】
cao
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 高良姜
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Củ riềng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI