草菇
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "草菇" (cǎogū) nghĩa là "Nấm rơm", ghép bởi: 草 (cǎo): Cỏ + 菇 (gū): cây nấm.
Thành phần cấu tạo
草菇
Nấm rơm
艹
早
姑
Hình ảnh:

Phân tích từ 草菇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nấm rơm
Ví dụ (3)
草菇可以煮汤。
Nấm rơm có thể nấu canh.
这篮草菇很新鲜。
Rổ nấm rơm này rất tươi.
妈妈用草菇炒菜。
Mẹ dùng nấm rơm xào rau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây