Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
松子
sōngzǐ
Hạt thông
Hán việt: tung tí
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "松子" (sōngzǐ) nghĩa là "Hạt thông", ghép bởi: 松 (sōng): cây thông + 子 (zǐ / zi): Con.

Thành phần cấu tạo

松子
sōngzǐ
Hạt thông
木
公
子

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hạt thông
Ví dụ (3)
sōng松zǐ子kěyǐ可以fàng放jìn进shā沙lā拉li里。
Hạt thông có thể cho vào salad.
zhè这dào道cài菜yòng用le了sōng松zǐ子。
Món này dùng hạt thông.
sōng松zǐ子jiàgé价格bǐjiào比较gāo高。
Hạt thông có giá khá cao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây