Chi tiết từ vựng

松子 【sōngzǐ】

heart
(Phân tích từ 松子)
Nghĩa từ: Hạt thông
Hán việt: tung tí
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhèxiē
这些
sōngzǐ
松子
fēicháng
非常
hǎochī
好吃。
These pine nuts are very delicious.
Những hạt thông này rất ngon.
kěyǐ
可以
zài
chāoshì
超市
mǎidào
买到
sōngzǐ
松子
You can buy pine nuts at the supermarket.
Bạn có thể mua hạt thông ở siêu thị.
xǐhuān
喜欢
zài
shālā
沙拉
lǐjiā
里加
yīxiē
一些
sōngzǐ
松子
I like to add some pine nuts to the salad.
Tôi thích thêm một ít hạt thông vào salad.
Bình luận