Chi tiết từ vựng

夏威夷果 【xiàwēiyí guǒ】

heart
(Phân tích từ 夏威夷果)
Nghĩa từ: Hạt mắc ca
Hán việt: giá oai di quả
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhèxiē
这些
xiàwēiyí
夏威夷
guǒ
fēicháng
非常
měiwèi
美味。
These macadamia nuts are very delicious.
Những hạt macadamia này rất ngon.
xiàwēiyí
夏威夷
guǒ
hányǒu
含有
jiànkāng
健康
de
zhīfáng
脂肪。
Macadamia nuts contain healthy fats.
Macadamia chứa chất béo tốt cho sức khỏe.
kěyǐ
可以
shìzhe
试着
yòng
xiàwēiyí
夏威夷
guǒ
zuò
hōngbèi
烘焙。
You can try baking with macadamia nuts.
Bạn có thể thử nghiệm làm bánh với hạt macadamia.
Bình luận