Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
菠萝蜜
是
我
最
喜欢
的
水果
之一。
Jackfruit is one of my favorite fruits.
菠萝蜜 là một trong những loại trái cây yêu thích của tôi.
你
尝过
菠萝蜜
吗?
Have you ever tried jackfruit?
Bạn đã từng thử 菠萝蜜 chưa?
市场
上
的
菠萝蜜
非常
新鲜。
The jackfruit at the market is very fresh.
菠萝蜜 ở chợ rất tươi.
Bình luận