Hán Việt:KHẢ NĂNG••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
丁Đinh+口Khẩu+厶Tư+月Nhục+匕Tỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

可能
có thể, có lẽ, chắc là (biểu thị phỏng đoán, khả năng xảy ra).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ / trợ động từ
VINghĩa:có thể, có lẽ, chắc là (biểu thị phỏng đoán, khả năng xảy ra).
ENTiếng Anh:Maybe / Perhaps / Might.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
明天可能会下雨。
Ngày mai có thể sẽ mưa.
It might rain tomorrow.
#2
他可能不知道这件事。
Anh ấy có lẽ không biết chuyện này.
He may not know about this.
#3
我可能要晚一点儿到。
Tôi có thể sẽ đến muộn một chút.
I may arrive a little late.
#4
这很有可能是真的。
Cái này rất có khả năng là thật.
This is very likely to be true.
#5
我也许去,也可能不去。
Tôi có lẽ sẽ đi, cũng có thể là không đi.
I might go, or I might not.
2
Danh từ
VINghĩa:khả năng (danh từ).
ENTiếng Anh:Possibility.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一件不可能的任务。
Đây là một nhiệm vụ bất khả thi (nhiệm vụ không có khả năng thực hiện).
This is an impossible task.
#2
我们要考虑到所有的可能。
Chúng ta phải cân nhắc đến tất cả các khả năng.
We need to take all possibilities into consideration.
#3
有没有这种可能?
Có khả năng này không?
Is that a possibility?
#4
成功的可能性很大。
Khả năng thành công là rất lớn.
The chances of success are very high.
#5
一切皆有可能。
Mọi thứ đều có khả năng (Câu slogan nổi tiếng: Impossible is nothing).
Anything is possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

