Hình ảnh:

Phân tích từ 可能
Định nghĩa
1
adverb/auxiliary
Nghĩa:có thể, có lẽ, chắc là (biểu thị phỏng đoán, khả năng xảy ra).
Ví dụ (8)
明天可能会下雨。
Ngày mai có thể sẽ mưa.
他可能不知道这件事。
Anh ấy có lẽ không biết chuyện này.
我可能要晚一点儿到。
Tôi có thể sẽ đến muộn một chút.
这很有可能是真的。
Cái này rất có khả năng là thật.
我也许去,也可能不去。
Tôi có lẽ sẽ đi, cũng có thể là không đi.
2
Danh từ
Nghĩa:khả năng (danh từ).
Ví dụ (7)
这是一件不可能的任务。
Đây là một nhiệm vụ bất khả thi (nhiệm vụ không có khả năng thực hiện).
我们要考虑到所有的可能。
Chúng ta phải cân nhắc đến tất cả các khả năng.
有没有这种可能?
Có khả năng này không?
成功的可能性很大。
Khả năng thành công là rất lớn.
一切皆有可能。
Mọi thứ đều có khả năng (Câu slogan nổi tiếng: Impossible is nothing).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây