红毛丹
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "红毛丹" (hóngmáodān) nghĩa là "Chôm chôm", ghép bởi: 红 (hóng / gōng): Đỏ + 毛 (máo): Lông + 丹 (dān): đỏ son.
Thành phần cấu tạo
红毛丹
Chôm chôm
纟
工
毛
丹
Hình ảnh:

Phân tích từ 红毛丹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chôm chôm
Ví dụ (3)
红毛丹的外皮有很多软刺。
Vỏ chôm chôm có nhiều gai mềm.
她买了一袋红毛丹。
Cô ấy mua một túi chôm chôm.
这个红毛丹很甜。
Quả chôm chôm này rất ngọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây