Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
红毛丹
hóngmáodān
Chôm chôm
Hán việt: hồng mao đan
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "红毛丹" (hóngmáodān) nghĩa là "Chôm chôm", ghép bởi: 红 (hóng / gōng): Đỏ + 毛 (máo): Lông + 丹 (dān): đỏ son.

Thành phần cấu tạo

红毛丹
hóngmáodān
Chôm chôm
纟
工
毛
丹

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chôm chôm
Ví dụ (3)
hóng红máo毛dān丹de的wài外pí皮yǒu有hěn很duō多ruǎn软cì刺。
Vỏ chôm chôm có nhiều gai mềm.
tā她mǎi买le了yí一dài袋hóng红máo毛dān丹。
Cô ấy mua một túi chôm chôm.
zhè ge这个hóng红máo毛dān丹hěn很tián甜。
Quả chôm chôm này rất ngọt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây