甜瓜
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "甜瓜" (tiánguā) nghĩa là "Dưa", ghép bởi: 甜 (tián): Ngọt + 瓜 (guā): Quả dưa.
Thành phần cấu tạo
甜瓜
Dưa
舌
甘
瓜
Hình ảnh:

Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "甜瓜" (tiánguā) nghĩa là "Dưa", ghép bởi: 甜 (tián): Ngọt + 瓜 (guā): Quả dưa.
