Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
百香果
很甜。
This passion fruit is very sweet.
Quả passon này rất ngọt.
你
喜欢
喝
百香果汁
吗?
Do you like drinking passion fruit juice?
Bạn có thích uống nước ép chanh dây không?
百香果
是
一个
充满
维生素
的
水果。
Passion fruit is a vitamin-rich fruit.
Chanh dây là một loại quả đầy vitamin.
Bình luận