Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
小指
xiǎozhǐ
Ngón út
Hán việt: tiểu chỉ
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "小指" (xiǎozhǐ) nghĩa là "Ngón út", ghép bởi: 小 (xiǎo): nhỏ + 指 (zhǐ): ngón tay.

Thành phần cấu tạo

小指
xiǎozhǐ
Ngón út
小
扌
旨

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngón út
Ví dụ (3)
tā她de的xiǎo小zhǐ指hěn很xì细。
Ngón út của cô ấy rất nhỏ.
xiǎo小zhǐ指shòu shāng受伤hòu后xiě写zì字bù不fāng biàn方便。
Sau khi ngón út bị thương, viết chữ không tiện.
hái zi孩子shēn伸chū出xiǎo小zhǐ指lā拉gōu钩。
Đứa trẻ duỗi ngón út ra ngoéo tay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây