小指
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "小指" (xiǎozhǐ) nghĩa là "Ngón út", ghép bởi: 小 (xiǎo): nhỏ + 指 (zhǐ): ngón tay.
Thành phần cấu tạo
小指
Ngón út
小
扌
旨
Hình ảnh:

Phân tích từ 小指
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngón út
Ví dụ (3)
她的小指很细。
Ngón út của cô ấy rất nhỏ.
小指受伤后写字不方便。
Sau khi ngón út bị thương, viết chữ không tiện.
孩子伸出小指拉钩。
Đứa trẻ duỗi ngón út ra ngoéo tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây