Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
脚背
jiǎobèi
Mu bàn chân
Hán việt: cước bắc
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "脚背" (jiǎobèi) nghĩa là "Mu bàn chân", ghép bởi: 脚 (jiǎo / jué): chân + 背 (bèi / bēi): lưng.

Thành phần cấu tạo

脚背
jiǎobèi
Mu bàn chân
月
却
北

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mu bàn chân
Ví dụ (3)
zhè这shuāng双xié鞋yā压jiǎo脚bèi背。
Đôi giày này đè lên mu bàn chân.
tā她de的jiǎo脚bèi背yǒu有diǎn点zhǒng肿。
Mu bàn chân của cô ấy hơi sưng.
yī shēng医生jiǎn chá检查le了tā他de的jiǎo脚bèi背。
Bác sĩ kiểm tra mu bàn chân của anh ấy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây