Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
她
穿着
高跟鞋,
所以
她
的
脚后跟
很痛。
She's wearing high heels, so her heel hurts.
Cô ấy đang mang giày cao gót, vì vậy gót chân của cô ấy rất đau.
冬天,
保持
脚后跟
的
温暖
非常
重要。
In winter, keeping the heels warm is very important.
Vào mùa đông, việc giữ ấm gót chân là rất quan trọng.
脚后跟
裂开
是
一个
常见
的
问题。
Heel cracking is a common issue.
Nứt gót chân là một vấn đề phổ biến.
Bình luận