虹膜
hóngmó
Mống mắt
Hán việt: hống mô
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mống mắt
Ví dụ (3)
hóngjué dìngyǎn jingdeyán
Mống mắt quyết định màu của mắt.
shēng jiǎn cháhóng
Bác sĩ kiểm tra mống mắt cẩn thận.
dehóngshìqiǎnzōng de
Mống mắt của cô ấy có màu nâu nhạt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây