Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 面颊
【面頰】
HSK1
面颊
miànjiá
Má
Hán việt:
diện giáp
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 面颊
面
【miàn】
Mặt, bề mặt
颊
【jiá】
Má, hàm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 面颊
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Má
Ví dụ (3)
tā
她
de
的
miàn
面
jiá
颊
yǒu
有
diǎn
点
hóng
红
。
Má
của cô ấy hơi đỏ.
lěng
冷
fēng
风
chuī
吹
hóng
红
le
了
hái
zi
孩
子
de
的
miàn
面
jiá
颊
。
Gió lạnh làm
má
đứa trẻ đỏ lên.
tā
他
qīng
轻
qīng
轻
pāi
拍
le
了
pāi
拍
zì
jǐ
自
己
de
的
miàn
面
jiá
颊
。
Anh ấy vỗ nhẹ vào
má
mình.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây