面颊
miànjiá
Hán việt: diện giáp
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:
Ví dụ (3)
demiànjiáyǒudiǎnhóng
của cô ấy hơi đỏ.
lěngfēngchuīhónglehái zidemiànjiá
Gió lạnh làm đứa trẻ đỏ lên.
qīngqīngpāilepāi demiànjiá
Anh ấy vỗ nhẹ vào mình.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây