呕吐物
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 呕吐物
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chất nôn
Ví dụ (3)
护士清理了地上的呕吐物。
Y tá dọn chất nôn trên sàn.
医生观察呕吐物的颜色。
Bác sĩ quan sát màu của chất nôn.
呕吐物需要及时处理。
Chất nôn cần được xử lý kịp thời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây