吐
丨フ一一丨一
6
吞
口
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Miệng (口) phun đất (土) ra ngoài, ói mửa hoặc nhổ vật từ miệng, nôn 吐.
Thành phần cấu tạo
吐
nôn, nhổ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
động từ (tǔ, thanh, 3) (đọc 'tǔ')
Nghĩa:nhổ, khạc, nhả, phun, nói ra, thổ lộ.
Ví dụ (8)
请不要随地吐痰。
Xin đừng khạc nhổ đờm bừa bãi.
蚕会吐丝结茧。
Con tằm sẽ nhả tơ kết kén.
吃西瓜要把籽吐出来。
Ăn dưa hấu phải nhả hạt ra.
他终于吐露了实情。
Cuối cùng anh ấy cũng thổ lộ (nói ra) sự thật.
这人说话吞吞吐吐的,肯定有事瞒着。
Người này nói chuyện ấp a ấp úng, chắc chắn có chuyện giấu giếm.
2
động từ (tù, thanh, 4) (đọc 'tù')
Nghĩa:nôn, mửa, ói.
Ví dụ (8)
我晕车,想吐。
Tôi bị say xe, muốn nôn.
他喝醉了,吐了一地。
Anh ấy say rượu rồi, nôn đầy ra đất.
病人出现了上吐下泻的症状。
Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng nôn mửa và tiêu chảy (trên nôn dưới tháo).
这东西太难吃了,我都快吐了。
Thứ này khó ăn quá, tôi sắp nôn ra rồi.
看到那一幕,令人作呕(想吐)。
Nhìn thấy cảnh đó khiến người ta buồn nôn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây