Hán Việt:THÁC••Loại từ:Tính từ
13 nét
ノ一一一丨一丨丨一丨フ一+1
Không dùng lượng từ riêng
钅Kim+昔Tích
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
错
sai, lỗi, nhầm lẫn
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)

昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

错
sai, nhầm, lỗi, cái sai.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:sai, nhầm, lỗi, cái sai.
ENTiếng Anh:Wrong, incorrect, mistake, fault.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
对不起,我错了。
Xin lỗi, tôi sai rồi.
I'm sorry, I was wrong.
#2
你打错电话了。
Bạn gọi nhầm số điện thoại rồi.
You have the wrong number.
#3
这道题你做错了。
Câu hỏi này bạn làm sai rồi.
You got this problem wrong.
#4
那是我的错。
Đó là lỗi của tôi.
That was my fault.
#5
有没有写错字?
Có viết sai chữ nào không?
Are there any typos?
2
Động từ
VINghĩa:lỡ, bỏ lỡ, đan xen, so le.
ENTiếng Anh:To miss (an opportunity), to stagger/interlock.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
别错过这个机会。
Đừng bỏ lỡ cơ hội này.
Don't miss this opportunity.
#2
我错过了末班车。
Tôi đã bị lỡ chuyến xe cuối cùng.
I missed the last bus.
#3
我们正好错开了时间。
Chúng tôi vừa khéo tránh nhau (lệch thời gian) nên không gặp.
We happened to miss each other.
#4
错综复杂。
Phức tạp đan xen (Mối quan hệ chằng chịt).
Intricate and complex.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây