Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
热气球
rèqìqiú
Khinh khí cầu
Hán việt: nhiệt khí cầu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "热气球" (rèqìqiú) nghĩa là "Khinh khí cầu", ghép bởi: 热 (rè): nóng + 气 (qì): khí + 球 (qiú): bóng.

Thành phần cấu tạo

热气球
rèqìqiú
Khinh khí cầu
执
灬
气
王
求

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khinh khí cầu
Ví dụ (3)
rè热qì气qiú球màn慢màn慢shēng升shàng上tiān kōng天空。
Khinh khí cầu từ từ bay lên trời.
tā他men们zuò坐rè热qì气qiú球kàn看rì日chū出。
Họ ngồi khinh khí cầu ngắm bình minh.
zhè ge这个rè热qì气qiú球yán sè颜色hěn很xiān yàn鲜艳。
Khinh khí cầu này có màu rất nổi bật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây