Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
我们
一起
乘坐
热气球
看
日出
吧。
Let's ride the hot air balloon to watch the sunrise together.
Chúng ta cùng nhau đi lên khinh khí cầu để xem bình minh nhé.
热气球
升到
了
天空,
景色
非常
美丽。
The hot air balloon ascended into the sky, the scenery was very beautiful.
Khinh khí cầu bay lên bầu trời, cảnh đẹp cực kỳ.
热气球
节是
一个
值得
期待
的
活动。
The hot air balloon festival is an event worth looking forward to.
Lễ hội khinh khí cầu là một sự kiện đáng để mong đợi.
Bình luận