Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
死胡同
sǐhútòng
Đường cụt
Hán việt: tử hồ đồng
个
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đường cụt
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条lù路shì是sǐ死hú tòng胡同。
Con đường này là đường cụt.
tā他kāi开chē车jìn进le了sǐ死hú tòng胡同。
Anh ấy lái xe vào đường cụt.
sǐ死hú tòng胡同jìn尽tóu头yǒu有yì一dǔ堵qiáng墙。
Cuối đường cụt có một bức tường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây