Chi tiết từ vựng
硬路肩 【yìng lùjiān】


(Phân tích từ 硬路肩)
Nghĩa từ: Vạch đứt cạnh xa lộ cho phép dừng xe
Hán việt: ngạnh lạc khiên
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
由于
硬
路肩
的
加固,
这条
道路
现在
更加
安全
了。
Because of the hard shoulder reinforcement, this road is now safer.
Do phần vai đường được cứng hóa, con đường này giờ đây đã trở nên an toàn hơn.
硬
路肩
不仅
能够
提高
行车
安全,
还
能
增加
道路
的
使用
年限。
Hardening the roadside not only improves driving safety but also extends the road's lifespan.
Việc làm cứng vai đường không chỉ có thể tăng cường an toàn khi lái xe mà còn có thể kéo dài tuổi thọ của đường.
许多
高速公路
都
设有
硬
路肩,
以
方便
紧急停车。
Many highways are equipped with hard shoulders for the convenience of emergency stopping.
Nhiều xa lộ đã được trang bị vai đường cứng để thuận tiện cho việc dừng xe khẩn cấp.
Bình luận