禁止进入
jìnzhǐ jìnrù
Cấm vào
Hán việt: câm chi tiến nhập
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Cấm vào
Ví dụ (3)
ménkǒuxiězhejìn zhǐjìn
Ở cửa ghi cấm vào.
shīgōng jìn zhǐjìn
Khu vực thi công cấm vào.
kàndàojìn zhǐjìndepáizi
Anh ấy nhìn thấy biển cấm vào.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây