Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 禁止进入
HSK1
禁止进入
jìnzhǐ jìnrù
Cấm vào
Hán việt:
câm chi tiến nhập
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 禁止进入
入
【rù】
Vào
止
【zhǐ】
Dừng lại
禁
【jìn / jīn】
cấm đoán; chịu đựng được
进
【jìn】
vào, đi vào, tiến vào
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 禁止进入
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
Cấm vào
Ví dụ (3)
mén
门
kǒu
口
xiě
写
zhe
着
jìn
zhǐ
禁
止
jìn
进
rù
入
。
Ở cửa ghi
cấm vào
.
shī
施
gōng
工
qū
yù
区
域
jìn
zhǐ
禁
止
jìn
进
rù
入
。
Khu vực thi công
cấm vào
.
tā
他
kàn
看
dào
到
jìn
zhǐ
禁
止
jìn
进
rù
入
de
的
pái
牌
zi
子
。
Anh ấy nhìn thấy biển
cấm vào
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây