禁止超车
jìnzhǐ chāochē
Biển cấm vượt
Hán việt: câm chi siêu xa
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Biển cấm vượt
Ví dụ (3)
zhèduànjìn zhǐchāochē
Đoạn đường này cấm vượt.
wānqiányǒujìn zhǐchāochēdebiāo zhì
Trước đường cong có biển cấm vượt.
méiyǒuwéi fǎnjìn zhǐchāochēguī dìng
Tài xế không vi phạm quy định cấm vượt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây