基础设施
jīchǔ shèshī
Cơ sở hạ tầng
Hán việt: cơ sở thiết di
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cơ sở hạ tầng
Ví dụ (3)
chéng shì yàowán shàn chǔshè shī
Thành phố cần hoàn thiện cơ sở hạ tầng.
xīnde chǔshè shīzhèng zàijiàn shè
Cơ sở hạ tầng của khu mới đang được xây dựng.
jiāo tōng chǔshè shīyǐng xiǎngchūxíngxiào
Hạ tầng giao thông ảnh hưởng hiệu quả đi lại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây