交叉路口
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "交叉路口" (jiāochālùkǒu) nghĩa là "Giao lộ", ghép bởi: 交 (jiāo): giao + 叉 (chā): cái nĩa + 路 (lù): đường + 口 (kǒu): miệng.
Thành phần cấu tạo
交叉路口
Giao lộ
亠
父
又
丶
足
各
Hình ảnh:

Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "交叉路口" (jiāochālùkǒu) nghĩa là "Giao lộ", ghép bởi: 交 (jiāo): giao + 叉 (chā): cái nĩa + 路 (lù): đường + 口 (kǒu): miệng.
