Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
私人交通
sīrén jiāotōng
Phương tiện giao thông cá nhân
Hán việt: tư nhân giao thông
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "私人交通" (sīrén jiāotōng) nghĩa là "Phương tiện giao thông cá nhân", ghép bởi: 私 (sī): Riêng tư + 人 (rén): người + 交 (jiāo): giao + 通 (tōng): Giao tiếp.

Thành phần cấu tạo

私人交通
sīrén jiāotōng
Phương tiện giao thông cá nhân
禾
厶
人
亠
父
辶

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phương tiện giao thông cá nhân
Ví dụ (3)
sīr én私人jiāo tōng交通bǐ jiào比较líng huó灵活。
Phương tiện giao thông cá nhân khá linh hoạt.
chéng shì城市gǔ lì鼓励jiǎn shǎo减少sīr én私人jiāo tōng交通。
Thành phố khuyến khích giảm phương tiện cá nhân.
sīr én私人jiāo tōng交通huì会zēng jiā增加tíng停chē车yā lì压力。
Giao thông cá nhân sẽ tăng áp lực đỗ xe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây