人行道
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 人行道
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vỉa hè
Ví dụ (3)
行人走在人行道上。
Người đi bộ đi trên vỉa hè.
人行道上不能停摩托车。
Không được đỗ xe máy trên vỉa hè.
这条人行道很宽。
Vỉa hè này rất rộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây