绕行道
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 绕行道
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đường vòng
Ví dụ (3)
前方施工,请走绕行道。
Phía trước thi công, xin đi đường vòng.
绕行道比原路远一点。
Đường vòng xa hơn đường cũ một chút.
路标指向临时绕行道。
Biển báo chỉ về đường vòng tạm thời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây