Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 汽车洗涤
汽车洗涤
qìchē xǐdí
Rửa xe ô tô
Hán việt:
hất xa tiển
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 汽车洗涤
汽
【qì】
hơi nước, khí
洗
【xǐ】
rửa, giặt, gội
车
【chē】
xe, xe cộ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 汽车洗涤
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Rửa xe ô tô
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI