汽车洗涤
qìchē xǐdí
Rửa xe ô tô
Hán việt: hất xa tiển
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Rửa xe ô tô
Ví dụ (3)
zhèjiādiàn gōngchē
Cửa hàng này cung cấp dịch vụ rửa xe ô tô.
chē yàoshí fēnzhōng
Rửa xe ô tô cần mười phút.
zhōu zuòchē
Cuối tuần anh ấy đi rửa xe ô tô.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây